腹主動脈 fù zhǔ dòng mài · phúc chủ động mạch Hán Việt: phúc chủ động mạch · Pinyin: fù zhǔ dòng mài Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 主 (chủ) + 動 (động) + 脈 (mạch)Pinyinfù zhǔ dòng màiHán Việtphúc chủ động mạchCấu tạo腹 + 主 + 動 + 脈 · phúc + chủ + động + mạch nghĩa thành phần: phúc + chủ + động + mạch