腹剑口蜜 fù jiàn kǒu mì · phúc kiếm khẩu mật Hán Việt: phúc kiếm khẩu mật · Pinyin: fù jiàn kǒu mì Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 剑 (kiếm) + 口 (khẩu) + 蜜 (mật)Pinyinfù jiàn kǒu mìHán Việtphúc kiếm khẩu mậtCấu tạo腹 + 剑 + 口 + 蜜 · phúc + kiếm + khẩu + mật nghĩa thành phần: phúc + kiếm + khẩu + mật