腹剑口蜜

fù jiàn kǒu mì phúc kiếm khẩu mật

Hán Việt: phúc kiếm khẩu mật · Pinyin: fù jiàn kǒu mì

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (kiếm) + (khẩu) + (mật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「口蜜腹劍」。見「口蜜腹劍」條。01.宋.連文鳳〈蜜蜂〉詩:「何異誤國人,腹劍而口蜜。」<a name="腹劍舌糖"> </a>