腹心內爛

fù xīn nèi làn phúc tâm nội lạn

Hán Việt: phúc tâm nội lạn · Pinyin: fù xīn nèi làn

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (tâm) + (nội) + (lạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心溃烂。比喻国家或集团等内部分崩离析。