腹心股肱

fù xīn gǔ gōng phúc tâm cổ quăng

Hán Việt: phúc tâm cổ quăng · Pinyin: fù xīn gǔ gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (tâm) + (cổ) + (quăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腹心:心腹,比喻左右亲信;股肱:比喻帝王身边的得力臣子。形容十分亲近且办事得力的人。