腹无点墨 fù wú diǎn mò · phúc vô điểm mặc Hán Việt: phúc vô điểm mặc · Pinyin: fù wú diǎn mò Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 无 (vô) + 点 (điểm) + 墨 (mặc)Pinyinfù wú diǎn mòHán Việtphúc vô điểm mặcCấu tạo腹 + 无 + 点 + 墨 · phúc + vô + điểm + mặc nghĩa thành phần: phúc + vô + điểm + mặc