腹熱腸慌

fù rè cháng huāng phúc nhiệt tràng hoảng

Hán Việt: phúc nhiệt tràng hoảng · Pinyin: fù rè cháng huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (nhiệt) + (tràng) + (hoảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元曲俗语。形容焦急、慌乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元曲俗语。形容焦急﹑慌乱。