腹無滴墨 phúc vô tích mặc Hán Việt: phúc vô tích mặc Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 無 (vô) + 滴 (tích) + 墨 (mặc)Hán Việtphúc vô tích mặcCấu tạo腹 + 無 + 滴 + 墨 · phúc + vô + tích + mặc nghĩa thành phần: phúc + vô + tích + mặc Nghĩa EngCihui 腹無滴墨 ùwúdīmò f.e. utterly uneducated