腹熱腸慌 fù rè cháng huāng · phúc nhiệt tràng hoảng Hán Việt: phúc nhiệt tràng hoảng · Pinyin: fù rè cháng huāng Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 熱 (nhiệt) + 腸 (tràng) + 慌 (hoảng)Pinyinfù rè cháng huāngHán Việtphúc nhiệt tràng hoảngCấu tạo腹 + 熱 + 腸 + 慌 · phúc + nhiệt + tràng + hoảng nghĩa thành phần: phúc + nhiệt + tràng + hoảng