腹笥甚寬

fù sì shèn kuān phúc tứ thậm khoan

Hán Việt: phúc tứ thậm khoan · Pinyin: fù sì shèn kuān

Tổng quan

đọc nhiều hiểu rộng (thành ngữ)

Cấu tạo: (phúc) + (tứ) + (thậm) + (khoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đọc nhiều hiểu rộng (thành ngữ)

Eng

  • Cihui 腹笥甚寬 ùsìshènkuān f.e. well-read