腹肌腹膜炎 phúc cơ phúc mô viêm Hán Việt: phúc cơ phúc mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 肌 (cơ) + 腹 (phúc) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việtphúc cơ phúc mô viêmCấu tạo腹 + 肌 + 腹 + 膜 + 炎 · phúc + cơ + phúc + mô + viêm nghĩa thành phần: phúc + cơ + phúc + mô + viêm