腹股溝疝 fù gǔ gōu shàn · phúc cổ câu sán Hán Việt: phúc cổ câu sán · Pinyin: fù gǔ gōu shàn Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 股 (cổ) + 溝 (câu) + 疝 (sán)Pinyinfù gǔ gōu shànHán Việtphúc cổ câu sánCấu tạo腹 + 股 + 溝 + 疝 · phúc + cổ + câu + sán nghĩa thành phần: phúc + cổ + câu + sán