腹脹如鼓 phúc trướng như cổ Hán Việt: phúc trướng như cổ Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 脹 (trướng) + 如 (như) + 鼓 (cổ)Hán Việtphúc trướng như cổCấu tạo腹 + 脹 + 如 + 鼓 · phúc + trướng + như + cổ nghĩa thành phần: phúc + trướng + như + cổ Nghĩa EngCihui 腹脹如鼓 ùzhàngrúgǔ f.e. 1. One's belly is tight as a drum; bloated 2. well fed and content