腹腔鏡檢查
phúc khang kính kiểm tra
Hán Việt: phúc khang kính kiểm tra · Pinyin: fù qiāng jìng jiǎn chá
Tổng quan
sự soi bụng
Cấu tạo: 腹 (phúc) + 腔 (khang) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự soi bụng