腹膀胱的 phúc bàng quang đích Hán Việt: phúc bàng quang đích Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 的 (đích)Hán Việtphúc bàng quang đíchCấu tạo腹 + 膀 + 胱 + 的 · phúc + bàng + quang + đích nghĩa thành phần: phúc + bàng + quang + đích