腹膜透析 fùmó tòuxī · phúc mô thấu tích Hán Việt: phúc mô thấu tích · Pinyin: fùmó tòuxī Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 膜 (mô) + 透 (thấu) + 析 (tích)Pinyinfùmó tòuxīHán Việtphúc mô thấu tíchCấu tạo腹 + 膜 + 透 + 析 · phúc + mô + thấu + tích nghĩa thành phần: phúc + mô + thấu + tích Nghĩa EngCihui peritoneal dialysis