腹藏奸謀

phúc tàng gian mưu

Hán Việt: phúc tàng gian mưu

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (tàng) + (gian) + (mưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腹藏奸謀 ùcángjiānmóu f.e. harbor a sinister design