腹誹心謗

fù fěi xīn bàng phúc phỉ tâm báng

Hán Việt: phúc phỉ tâm báng · Pinyin: fù fěi xīn bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (phỉ) + (tâm) + (báng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腹诽:口里不说,心里不满。指心怀不满,暗中发泄。
  • Tân Hoa Tự Điển 腹诽口里不说,心里不满。指心怀不满,暗中发泄。