腹部呼吸

phúc bộ hô hấp

Hán Việt: phúc bộ hô hấp

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (bộ) + (hô) + (hấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腹部呼吸 ùbù hūxī n. deep/abdominal breathing