腹部運動

phúc bộ vận động

Hán Việt: phúc bộ vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (bộ) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腹部運動 ùbù yùndòng n. physical exercises for the abdominal region