腹非心謗 fù fēi xīn bàng · phúc phi tâm báng Hán Việt: phúc phi tâm báng · Pinyin: fù fēi xīn bàng Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 非 (phi) + 心 (tâm) + 謗 (báng)Pinyinfù fēi xīn bàngHán Việtphúc phi tâm bángCấu tạo腹 + 非 + 心 + 謗 · phúc + phi + tâm + báng nghĩa thành phần: phúc + phi + tâm + báng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心怀不满,暗中发泄。