腺體發熱 xiàn tǐ fā rè · tuyến thể phát nhiệt Hán Việt: tuyến thể phát nhiệt · Pinyin: xiàn tǐ fā rè Tổng quan Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 體 (thể) + 發 (phát) + 熱 (nhiệt)Pinyinxiàn tǐ fā rèHán Việttuyến thể phát nhiệtCấu tạo腺 + 體 + 發 + 熱 · tuyến + thể + phát + nhiệt nghĩa thành phần: tuyến + thể + phát + nhiệt