腺切除術 tuyến thiết trừ thuật Hán Việt: tuyến thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việttuyến thiết trừ thuậtCấu tạo腺 + 切 + 除 + 術 · tuyến + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: tuyến + thiết + trừ + thuật