腺嘌呤

xiàn piào lìngTUYẾN PHIÊU LINH

Hán Việt: TUYẾN PHIÊU LINH · Pinyin: xiàn piào lìng

Tổng quan

adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)

Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 嘌 + 呤

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 adenine
  • Tần suất từ adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)

Eng

  • Cihui adenine nucleotide (A, pairs with thymine T 胸腺嘧啶 in DNA and with uracil U 尿嘧啶 in RNA)
  • Tần suất từ adenine nucleotide (A, pairs with thymine T 胸腺嘧啶 in DNA and with uracil U 尿嘧啶 in RNA)

Đức

  • Handedict Adenin (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘌呤 · 腺嘌呤酶 · 嘌呤碱尿 · 嘌呤碱血 · 嘌呤血症 · 嘌呤血的 · 嘌呤硫堇素