腼面相迎 miǎn miàn xiāng yíng · điến diện tương nghênh Hán Việt: điến diện tương nghênh · Pinyin: miǎn miàn xiāng yíng Tổng quan Cấu tạo: 腼 (điến) + 面 (diện) + 相 (tương) + 迎 (nghênh)Pinyinmiǎn miàn xiāng yíngHán Việtđiến diện tương nghênhCấu tạo腼 + 面 + 相 + 迎 · điến + diện + tương + nghênh nghĩa thành phần: điến + diện + tương + nghênh