靦顏事敵

miǎn yán shì dí điến nhan sự địch

Hán Việt: điến nhan sự địch · Pinyin: miǎn yán shì dí

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (nhan) + (sự) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厚着脸皮替敌人工作,不知羞耻。