騰空而起
đằng không nhi khởi
Hán Việt: đằng không nhi khởi · Pinyin: téng kōng ér qǐ
Tổng quan
bay lên trời
Nghĩa
Việt
- Cihui bay lên trời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腾空:向天空飞升。向高空升起。
- Tân Hoa Tự Điển 腾空向天空飞升。向高空升起。
Eng
- Cihui 騰空而起 éngkōng'érqǐ f.e. rise in the world by sheer effort and persistence