騰笑萬方

đằng tiếu vạn phương

Hán Việt: đằng tiếu vạn phương

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (tiếu) + (vạn) + (phương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 騰笑萬方 éngxiàowànfāng f.e. cause laughter everywhere