騰笑海內

đằng tiếu hải nội

Hán Việt: đằng tiếu hải nội

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (tiếu) + (hải) + (nội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 騰笑海內 éngxiàohǎinèi f.e. be laughed at within the country