騰蛟起鳳

téng jiāo qǐ fèng đằng giao khởi phượng

Hán Việt: đằng giao khởi phượng · Pinyin: téng jiāo qǐ fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (giao) + (khởi) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛟:蛟龙;凤:凤凰。宛如蛟龙腾跃、凤凰起舞。形容人很有文采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻才华优异。
  • Tân Hoa Tự Điển 蛟蛟龙;凤凤凰。宛如蛟龙腾跃、凤凰起舞。形容人很有文采。

Eng

  • Cihui 騰蛟起鳳 éngjiāoqǐfèng id. 1. exceptional literary/artistic talent 2. a genius