腾踏飞黄 téng tà fēi huáng · đằng đạp phi hoàng Hán Việt: đằng đạp phi hoàng · Pinyin: téng tà fēi huáng Tổng quan Cấu tạo: 腾 (đằng) + 踏 (đạp) + 飞 (phi) + 黄 (hoàng)Pinyinténg tà fēi huángHán Việtđằng đạp phi hoàngCấu tạo腾 + 踏 + 飞 + 黄 · đằng + đạp + phi + hoàng nghĩa thành phần: đằng + đạp + phi + hoàng