腿上帶花 thối thượng đái hoa Hán Việt: thối thượng đái hoa Tổng quan Cấu tạo: 腿 (thối) + 上 (thượng) + 帶 (đái) + 花 (hoa)Hán Việtthối thượng đái hoaCấu tạo腿 + 上 + 帶 + 花 · thối + thượng + đái + hoa nghĩa thành phần: thối + thượng + đái + hoa Nghĩa EngCihui 腿上帶花 uǐshàng dàihuā v.p. <coll.> have a leg wound