腿分叉高

thối phân xoa cao

Hán Việt: thối phân xoa cao

Tổng quan

Cấu tạo: (thối) + (phân) + (xoa) + (cao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腿分叉高 uǐfēnchǎ-gāo n. crotch height