腿號箍 tuǐ hào gū·thối hào cô Hán Việt: thối hào cô · Pinyin: tuǐ hào gū Tổng quan xem 腿號 Cấu tạo: 腿 (thối) + 號 (hào) + 箍 (cô)Pinyintuǐ hào gūHán Việtthối hào côTừ loạidanhCấu tạo腿 + 號 + 箍 · thối + hào + cô nghĩa thành phần: thối + hào + cô Nghĩa ViệtCihui 腿号Biên soạn 腿號箍 uǐhàogū ►See tuǐhàoEngCihui see 腿號; 腿号 Từ liên quan Gần nghĩa腿號