腿號 tuǐ hào·thối hào Hán Việt: thối hào · Pinyin: tuǐ hào Tổng quan vòng chân (ở chim) Cấu tạo: 腿 (thối) + 號 (hào)Pinyintuǐ hàoHán Việtthối hàoTừ loạidanhCấu tạo腿 + 號 · thối + hào nghĩa thành phần: thối + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vòng chânBiên soạn 腿號 uǐhào n. leg band (on birds)EngCihui legband (on a bird) Từ liên quan Gần nghĩa腿號箍 · 號喪 · 號令 · 號兵 · 號叫 · 號召 · 號咷 · 號哭