膀胱三角 bàng quang tam giác Hán Việt: bàng quang tam giác Tổng quan Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 三 (tam) + 角 (giác)Hán Việtbàng quang tam giácCấu tạo膀 + 胱 + 三 + 角 · bàng + quang + tam + giác nghĩa thành phần: bàng + quang + tam + giác