膀胱照片 bàng quang chiếu phiến Hán Việt: bàng quang chiếu phiến Tổng quan Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Hán Việtbàng quang chiếu phiếnCấu tạo膀 + 胱 + 照 + 片 · bàng + quang + chiếu + phiến nghĩa thành phần: bàng + quang + chiếu + phiến