膀胱狀的

bàng quang trạng đích

Hán Việt: bàng quang trạng đích

Tổng quan

như bong bóng, như bọng, có bong bóng, có bọng

Cấu tạo: (bàng) + (quang) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như bong bóng, như bọng, có bong bóng, có bọng