膀胱硬癌 bàng quang ngạnh nham Hán Việt: bàng quang ngạnh nham Tổng quan Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 硬 (ngạnh) + 癌 (nham)Hán Việtbàng quang ngạnh nhamCấu tạo膀 + 胱 + 硬 + 癌 · bàng + quang + ngạnh + nham nghĩa thành phần: bàng + quang + ngạnh + nham