膀胱結石
bàng quang kết thạch
Hán Việt: bàng quang kết thạch
Tổng quan
sỏi bàng quang
Nghĩa
Việt
- Cihui ệnh có sạn trong bọng đái (cystolithiasis). bàng quang kết thạch bàng quang kết thạch ☆Bệnh có sạn trong bọng đái (cystolithiasis).
- Cihui sỏi bàng quang
Eng
- Cihui 膀胱結石 ángguāng jiēshí n. bladder stone
ja
- JMdict bladder stone|vesical calculus|cystolith