膀胱结石

bàng quang kết thạch

Hán Việt: bàng quang kết thạch

Tổng quan

sỏi bàng quang

Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 結 (kết) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sỏi bàng quang
  • Tần suất từ sỏi bàng quang
  • Biên soạn bladder stone

Eng

  • Cihui 膀胱結石 ángguāng jiēshí n. bladder stone
  • Tần suất từ n. bladder stone

Từ liên quan

Gần nghĩa

膀胱结石的 · 结石症的 · 膀胱气化 · 膀胱状的 · 膀胱結石 · 结石学 · 结石的 · 膀胱炎