膀闊腰圓 bàng khoát yêu viên Hán Việt: bàng khoát yêu viên Tổng quan Cấu tạo: 膀 (bàng) + 闊 (khoát) + 腰 (yêu) + 圓 (viên)Hán Việtbàng khoát yêu viênCấu tạo膀 + 闊 + 腰 + 圓 · bàng + khoát + yêu + viên nghĩa thành phần: bàng + khoát + yêu + viên Nghĩa EngCihui 膀闊腰圓 ǎngkuòyāoyuán f.e. tall and husky