膂力過人 lữ lực quá nhân Hán Việt: lữ lực quá nhân Tổng quan Cấu tạo: 膂 (lữ) + 力 (lực) + 過 (quá) + 人 (nhân)Hán Việtlữ lực quá nhânCấu tạo膂 + 力 + 過 + 人 · lữ + lực + quá + nhân nghĩa thành phần: lữ + lực + quá + nhân Nghĩa EngCihui 膂力過人 ǚlìguòrén f.e. possess extraordinary strength