膈心包炎 cách tâm bao viêm Hán Việt: cách tâm bao viêm Tổng quan Cấu tạo: 膈 (cách) + 心 (tâm) + 包 (bao) + 炎 (viêm)Hán Việtcách tâm bao viêmCấu tạo膈 + 心 + 包 + 炎 · cách + tâm + bao + viêm nghĩa thành phần: cách + tâm + bao + viêm