膈肌麻痹 cách cơ ma tí Hán Việt: cách cơ ma tí Tổng quan Cấu tạo: 膈 (cách) + 肌 (cơ) + 麻 (ma) + 痹 (tí)Hán Việtcách cơ ma tíCấu tạo膈 + 肌 + 麻 + 痹 · cách + cơ + ma + tí nghĩa thành phần: cách + cơ + ma + tí