膏脣岐舌

gào chún qí shé cao thần kì thiệt

Hán Việt: cao thần kì thiệt · Pinyin: gào chún qí shé

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (thần) + (kì) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言膏唇拭舌。岐舌,指舌头上耍花招,说话反复无常。