膏脣拭舌

gāo chún shì shé cao thần thức thiệt

Hán Việt: cao thần thức thiệt · Pinyin: gāo chún shì shé

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (thần) + (thức) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膏:用油脂涂抹;拭:擦去。用膏涂嘴唇,用布巾揩舌头。形容用尽语言之所能以打动人心。
  • Tân Hoa Tự Điển 膏用油脂涂抹;拭擦去。用膏涂嘴唇,用布巾揩舌头。形容用尽语言之所能以打动人心。

Eng

  • Cihui 膏唇拭舌 āochúnshìshé f.e. 1. be eager to speak one's mind 2. be eager to please others