膏脣試舌

gāo chún shì shé cao thần thí thiệt

Hán Việt: cao thần thí thiệt · Pinyin: gāo chún shì shé

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (thần) + (thí) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用膏涂嘴唇,用巾揩舌头。比喻非常想把心里的话说出来。