膏梁之性 gāo liáng zhī xìng · cao lương chi tính Hán Việt: cao lương chi tính · Pinyin: gāo liáng zhī xìng Tổng quan Cấu tạo: 膏 (cao) + 梁 (lương) + 之 (chi) + 性 (tính)Pinyingāo liáng zhī xìngHán Việtcao lương chi tínhCấu tạo膏 + 梁 + 之 + 性 · cao + lương + chi + tính nghĩa thành phần: cao + lương + chi + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 膏梁:肥肉和细粮,泛指精美的食品。指骄奢淫逸的习性。