膏樑子弟

gāo liáng zǐ dì cao lương tử đệ

Hán Việt: cao lương tử đệ · Pinyin: gāo liáng zǐ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (lương) + (tử) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膏肥肉;梁细粮;膏梁泛指美味的饭菜。旧时指官僚、地主、有钱人家的子弟。